flowering tree

flowering tree

A flowering tree stands in the middle of a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa, cây ra hoa. Đây một thuật ngữ chỉ bất kỳ loại cây thân gỗ nào hạt noãn (bộ phận chứa tế bào sinh sản cái) nằm bên trong bầu nhụy. Nói cách khác, đây những cây hoa thực sự, trái ngược với các loại cây không hoa như cây thông, cây dương xỉ.

dụ sử dụng
  • (Cây anh đào một loại cây hoa đẹp vào mùa xuân.)
  • (Nhiều cây ra hoa sinh ra trái sau khi hoa tàn.)
  • (Công viên đầy cây hoa thuộc nhiều loài khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A deciduous flowering tree": cây hoa rụng theo mùa.

    • Maples are deciduous flowering trees that turn red in autumn. (Cây phong cây hoa rụng , chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
  • "An evergreen flowering tree": cây hoa thường xanh.

    • The magnolia is an evergreen flowering tree in mild climates. (Cây mộc lan cây hoa thường xanhvùng khí hậu ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flower (n): hoa, bông hoa.
    • The flower of this tree is very fragrant. (Hoa của cây này rất thơm.)
  • Flowering (adj): hoa, đang ra hoa.
    • The flowering season of this tree is in April. (Mùa ra hoa của cây này vào tháng .)
  • Tree (n): cây thân gỗ.
    • This tree can grow up to 20 meters tall. (Cây này có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoa: cách diễn đạt thông dụng, tương tự "flowering tree".
  • Cây thân gỗ hoa: nhấn mạnh cấu trúc thân gỗ.
  • Cây đậu quả: một dạng cụ thể của cây hoa khi tạo ra quả.
Các cụm từ liên quan
  • Flowering tree species: loài cây hoa.
    • There are thousands of flowering tree species in the world. ( hàng nghìn loài cây hoa trên thế giới.)
  • Flowering tree garden: vườn cây hoa.
    • She planted a flowering tree garden behind her house. ( ấy trồng một vườn cây hoa sau nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "flowering tree", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về cây cối như:)
  • "To be rooted like a tree": vững chắc, kiên định.
    • His love for nature is rooted like a flowering tree. (Tình yêu thiên nhiên của anh ấy vững chắc như một cây hoa.)